absolute majority

absolute majority

A candidate celebrates after winning an absolute majority in the election.

Định nghĩa

Danh từ: - Đa số tuyệt đối: Trong bầu cử hoặc biểu quyết, "absolute majority" chỉ số phiếu hoặc số người ủng hộ vượt quá một nửa tổng số phiếu hoặc tổng số thành viên quyền biểu quyết. Cụ thể, số phiếu chiếm hơn 50% tổng số phiếu hợp lệ hoặc tổng số cử tri.

dụ sử dụng
  • (Ứng cử viên đã thắng cử với đa số tuyệt đối, đạt 55% tổng số phiếu bầu.)
  • (Để thông qua đạo luật này, chúng tôi cần một đa số tuyệt đối trong quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win by an absolute majority": thắng cử với đa số tuyệt đối.

    • The party won the election by an absolute majority. (Đảng đó đã thắng cử với đa số tuyệt đối.)
  • "to require an absolute majority": yêu cầu đa số tuyệt đối.

    • The constitutional amendment requires an absolute majority to be approved. (Việc sửa đổi hiến pháp yêu cầu đa số tuyệt đối để được phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute (tính từ): tuyệt đối, hoàn toàn.
    • The king has absolute power over the kingdom. (Nhà vua quyền lực tuyệt đối trên vương quốc.)
  • Majority (danh từ): đa số, phần lớn.
    • The majority of voters support this policy. (Đa số cử tri ủng hộ chính sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelming majority: đa số áp đảo (thường chỉ số phiếu rất cao, nhưng không nhất thiết phải trên 50%).
  • Simple majority: đa số tương đối (chỉ cần nhiều hơn đối thủ, nhưng chưa chắc trên 50% tổng số). Lưu ý: "simple majority" khác với "absolute majority" không yêu cầu vượt quá một nửa tổng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "absolute majority".

Thành ngữ liên quan
  • "to have an absolute majority": đa số tuyệt đối.
    • The government has an absolute majority in the lower house. (Chính phủ đa số tuyệt đối tại hạ viện.)